bức xúc
Định nghĩa
Tính từ:
- Cấp bách, bức thiết: Trạng thái đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không thể trì hoãn.
- Khó chịu, nóng ruột: Cảm giác tâm lý khó chịu, nôn nóng, lo lắng do một vấn đề chưa được tháo gỡ.
Danh từ:
- Sự bức xúc: Trạng thái, cảm giác cấp bách, khó chịu nói chung.
- (Vật lý) Bức xạ: Sự phát ra và lan truyền năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt (đây là một nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong các cụm từ kỹ thuật).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tình hình an ninh lương thực ở vùng này rất bức xúc. (Vấn đề này cần được giải quyết ngay.)
- Người dân bức xúc trước tình trạng ô nhiễm môi trường kéo dài. (Họ cảm thấy rất khó chịu, bất bình.)
Danh từ (nghĩa phổ biến):
- Cần lắng nghe bức xúc của người dân. (Cần lắng nghe những điều khiến họ thấy khó chịu, bất mãn.)
- Anh ấy bày tỏ bức xúc về chính sách mới. (Anh ấy bày tỏ sự không hài lòng, lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên tiếng vì bức xúc": Phát biểu, phản ánh để thể hiện sự khó chịu, lo ngại về một vấn đề.
- Cộng đồng mạng lên tiếng vì bức xúc trước vụ việc.
- "Điểm bức xúc": Chỉ vấn đề cụ thể gây ra cảm giác khó chịu, cấp bách.
- Giá cả leo thang là điểm bức xúc lớn nhất hiện nay.
Biến thể và từ gần giống
- Bức thiết (tính từ): Cấp bách, rất cần kíp, không thể chậm trễ. (Gần nghĩa với nghĩa "cấp bách" của "bức xúc").
- Nóng ruột (tính từ): Cảm thấy sốt ruột, lo lắng. (Gần nghĩa với nghĩa "khó chịu" của "bức xúc").
- Bất bình (tính từ): Cảm thấy không bằng lòng, phẫn uất. (Thường mạnh hơn "bức xúc").
- Bức xạ (danh từ): Nghĩa chuyên ngành Vật lý, Hóa học (ví dụ: bức xạ nhiệt, bức xạ hạt nhân).
Từ đồng nghĩa
- Cấp bách: Cần giải quyết gấp.
- Thúc bách: Thúc giục, đòi hỏi phải hành động ngay.
- Bất mãn: Không hài lòng, không đồng tình (thường dùng cho cảm xúc mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
- Bức xúc tâm lý: Trạng thái căng thẳng, khó chịu về mặt tinh thần.
- Công việc áp lực cao gây ra bức xúc tâm lý cho nhân viên.
- Giải tỏa bức xúc: Làm cho cảm giác khó chịu, bị dồn nén giảm đi hoặc biến mất.
- Đối thoại là cách để giải tỏa bức xúc trong xã hội.
Thành ngữ liên quan
- Nóng ruột như lửa đốt: Thành ngữ diễn tả cảm giác sốt ruột, bồn chồn cực độ, tương tự một khía cạnh của "bức xúc".
- Chờ kết quả mà không thấy, anh ta nóng ruột như lửa đốt.