bức xúc

bức xúc

Người dân bày tỏ bức xúc về tình trạng ô nhiễm nguồn nước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cấp bách, bức thiết: Trạng thái đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không thể trì hoãn.
    • Khó chịu, nóng ruột: Cảm giác tâm lý khó chịu, nôn nóng, lo lắng do một vấn đề chưa được tháo gỡ.
  2. Danh từ:

    • Sự bức xúc: Trạng thái, cảm giác cấp bách, khó chịu nói chung.
    • (Vật ) Bức xạ: Sự phát ra lan truyền năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt (đây một nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong các cụm từ kỹ thuật).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tình hình an ninh lương thựcvùng này rất bức xúc. (Vấn đề này cần được giải quyết ngay.)
    • Người dân bức xúc trước tình trạng ô nhiễm môi trường kéo dài. (Họ cảm thấy rất khó chịu, bất bình.)
  • Danh từ (nghĩa phổ biến):

    • Cần lắng nghe bức xúc của người dân. (Cần lắng nghe những điều khiến họ thấy khó chịu, bất mãn.)
    • Anh ấy bày tỏ bức xúc về chính sách mới. (Anh ấy bày tỏ sự không hài lòng, lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên tiếng bức xúc": Phát biểu, phản ánh để thể hiện sự khó chịu, lo ngại về một vấn đề.
    • Cộng đồng mạng lên tiếng bức xúc trước vụ việc.
  • "Điểm bức xúc": Chỉ vấn đề cụ thể gây ra cảm giác khó chịu, cấp bách.
    • Giá cả leo thang điểm bức xúc lớn nhất hiện nay.
Biến thể từ gần giống
  • Bức thiết (tính từ): Cấp bách, rất cần kíp, không thể chậm trễ. (Gần nghĩa với nghĩa "cấp bách" của "bức xúc").
  • Nóng ruột (tính từ): Cảm thấy sốt ruột, lo lắng. (Gần nghĩa với nghĩa "khó chịu" của "bức xúc").
  • Bất bình (tính từ): Cảm thấy không bằng lòng, phẫn uất. (Thường mạnh hơn "bức xúc").
  • Bức xạ (danh từ): Nghĩa chuyên ngành Vật , Hóa học ( dụ: bức xạ nhiệt, bức xạ hạt nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Cấp bách: Cần giải quyết gấp.
  • Thúc bách: Thúc giục, đòi hỏi phải hành động ngay.
  • Bất mãn: Không hài lòng, không đồng tình (thường dùng cho cảm xúc mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Bức xúc tâm lý: Trạng thái căng thẳng, khó chịu về mặt tinh thần.
    • Công việc áp lực cao gây ra bức xúc tâm lý cho nhân viên.
  • Giải tỏa bức xúc: Làm cho cảm giác khó chịu, bị dồn nén giảm đi hoặc biến mất.
    • Đối thoại cách để giải tỏa bức xúc trong xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • Nóng ruột như lửa đốt: Thành ngữ diễn tả cảm giác sốt ruột, bồn chồn cực độ, tương tự một khía cạnh của "bức xúc".
    • Chờ kết quả không thấy, anh ta nóng ruột như lửa đốt.